lau láu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói nhanh và nhiều một cách liên tục: "lau láu" dùng để miêu tả cách nói chuyện nhanh nhảu, thoăn thoắt, không ngừng nghỉ, thường thể hiện sự lanh lợi hoặc hơi vội vàng.
- Liến thoắng: Là từ đồng nghĩa, chỉ lối nói lưu loát và nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô bé trả lời câu hỏi một cách lau láu. (Cô bé trả lời câu hỏi một cách nhanh nhảu và liên tục.)
- Anh ấy kể lại câu chuyện lau láu khiến mọi người khó theo dõi. (Anh ấy kể lại câu chuyện nhanh quá khiến mọi người khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói lau láu": cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động nói nhanh và liên tục.
- Đứa trẻ nói lau láu về những gì nó thấy ở trường. (Đứa trẻ kể lể nhanh nhảu về những gì nó thấy ở trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Liến thoắng (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ cách nói nhanh và lưu loát.
- Láu táu (tính từ): nói nhiều và hơi lộn xộn, có sắc thái gần giống nhưng đôi khi hàm ý hơi thiếu trật tự hơn "lau láu".
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhảu: nói nhanh và hơi vội vàng.
- Thoăn thoắt: nói một cách nhanh nhẹn, lanh lợi.
Từ trái nghĩa
- Chậm rãi: nói từ tốn, chậm.
- Ỳ à ỳ ạch: nói một cách khó nhọc, chậm chạp và không lưu loát.
- Liến thoắng: Nói chuyện lau láu.